canoodle

/kəˈnuːdl̟/
động từ
  • , (thông tục) nựng, âu yếm, mơn trớn, vuốt ve.
🎬 Nghe “canoodle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish