caple

/ˈkeɪpəl/
Danh từ
  1. (từ cũ hoặc phương ngữ) Con ngựa.
    (obsolete or dialect) A horse.
🎬 Nghe “caple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish