caprice
/kəˈpriːs/danh từ
- Tính thất thường, tính đồng bóng.
- Capriccio.
Danh từ
- Một hành động bốc đồng, dường như không có động cơ, sự thay đổi suy nghĩ hoặc quan niệm.An impulsive, seemingly unmotivated action, change of mind, or notion.Từ đồng nghĩa:whim
- Một mối tình lãng mạn ngắn ngủi.A brief romance.Từ đồng nghĩa:fling
- Một tình trạng, sự thay đổi hoặc một loạt thay đổi không thể đoán trước hoặc đột ngột.An unpredictable or sudden condition, change, or series of changes.
- Một khuynh hướng bốc đồng.A disposition to be impulsive.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “caprice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish