caprice

/kəˈpriːs/
danh từ
  • Tính thất thường, tính đồng bóng.
  • Capriccio.
Danh từ
  1. Một hành động bốc đồng, dường như không có động cơ, sự thay đổi suy nghĩ hoặc quan niệm.
    An impulsive, seemingly unmotivated action, change of mind, or notion.
    Từ đồng nghĩa:whim
  2. Một mối tình lãng mạn ngắn ngủi.
    A brief romance.
    Từ đồng nghĩa:fling
  3. Một tình trạng, sự thay đổi hoặc một loạt thay đổi không thể đoán trước hoặc đột ngột.
    An unpredictable or sudden condition, change, or series of changes.
  4. Một khuynh hướng bốc đồng.
    A disposition to be impulsive.
🎬 Nghe “caprice” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish