capriccio

/kə-ˈprē-ch(ē-ˌ)ō/
danh từ
  • Khúc tuỳ hứng.
Danh từ
  1. Một chuyển động bất ngờ và bất ngờ hoặc tuyệt vời; một nụ bạch hoa; một trò chơi khăm; một trò đùa, một trò lừa.
    A sudden and unexpected or fantastic motion; a caper; a gambol; a prank, a trick.
    Từ đồng nghĩa:capercapricciocurvetgaggambade
  2. Một điều hoặc công việc tuyệt vời.
    A fantastical thing or work.
  3. (tranh) Một loại tranh phong cảnh thời Phục hưng đặt các tác phẩm kiến trúc cụ thể trong một bối cảnh khác thường và thường là hư cấu.
    (painting) A type of Renaissance landscape painting that places particular works of architecture in an unusual and often fictional setting.
  4. (âm nhạc) Một bản nhạc, thường có hình thức khá tự do và có tính chất sống động.
    (music) A piece of music, usually fairly free in form and of a lively character.
🎬 Nghe “capriccio” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish