capriccio
/kə-ˈprē-ch(ē-ˌ)ō/danh từ
- Khúc tuỳ hứng.
Danh từ
- Một chuyển động bất ngờ và bất ngờ hoặc tuyệt vời; một nụ bạch hoa; một trò chơi khăm; một trò đùa, một trò lừa.A sudden and unexpected or fantastic motion; a caper; a gambol; a prank, a trick.
- Một điều hoặc công việc tuyệt vời.A fantastical thing or work.
- (tranh) Một loại tranh phong cảnh thời Phục hưng đặt các tác phẩm kiến trúc cụ thể trong một bối cảnh khác thường và thường là hư cấu.(painting) A type of Renaissance landscape painting that places particular works of architecture in an unusual and often fictional setting.
- (âm nhạc) Một bản nhạc, thường có hình thức khá tự do và có tính chất sống động.(music) A piece of music, usually fairly free in form and of a lively character.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “capriccio” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish