capp

/kæp/
Danh từ
  1. Cắt cà phê cappuccino.
    Clipping of cappuccino.
🎬 Nghe “capp” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish