fling
/ˈflɪŋ/danh từ
- Sự ném, sự vứt, sự quăng, sự liệng, sự lao, sự gieo (quân súc sắc).
- Sự nhào xuống, sự nhảy bổ.
- Sự lu bù (ăn chơi... ).
- lời nói mỉa; lời chế nhạo.
- Sự thử làm, sự gắng thử.
- Điệu múa sôi nổi.
động từ
- Chạy vụt, lao nhanh.
- Chửi mắng, nói nặng.
- Hất (ngựa).
- Ném, vứt, quăng, liệng, lao, tống.
- Hất ngã.
- Đá hậu.
- Vung (tay... ); hất (đầu... ).
- Đưa (mắt) nhìn lơ đãng.
- Toà án, phát ra.
- Đẩy tung (cửa).
Danh từ
- Hành động ném, thường rất bạo lực.An act of throwing, often violently.
- Hành động cử động chân tay hoặc cơ thể với những chuyển động bạo lực, đặc biệt là khi khiêu vũ.An act of moving the limbs or body with violent movements, especially in a dance.the fling of a horsesự ném ngựa
- Một hành động hoặc khoảng thời gian đam mê, nhiệt tình không kiềm chế, hoặc cả hai.An act or period of unrestrained indulgence, enthusiasm, or both.
- Một mối quan hệ lãng mạn ngắn ngủi, đôi khi là tình dục.A short romantic, oftentimes sexual, relationship.a summer flingmột mùa hè vui vẻ
Động từ
- (thông tục) Ném mạnh hoặc di chuyển nhanh; để ném.(transitive) To throw with violence or quick movement; to hurl.
- (nội động từ, hơi văn chương) Di chuyển (bản thân) đột ngột hoặc dữ dội; lao tới hoặc lao đi.(intransitive, somewhat literary) To move (oneself) abruptly or violently; to rush or dash.
- (nội động từ, cổ) Ném; nhăn mặt; để vẩy.(intransitive, archaic) To throw; to wince; to flounce.
- (nội động từ, có phần văn chương) Nói ra ngôn ngữ lăng mạ; để chế nhạo.(intransitive, somewhat literary) To utter abusive language; to sneer.The scold began to flout and fling.Những lời mắng mỏ bắt đầu chửi rủa và ném đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish