capsule

/ˈkæpsəl/
danh từ
  • Quả nang.
  • Bao vỏ.
  • Bao con nhộng.
  • Bao thiếc bịt nút chai.
  • Nồi con, capxun.
  • Đầu mang khí cụ khoa học (của tên lửa vũ trụ).
tính từ
  • Ngắn gọn, vắn tắt.
động từ
  • Như capsulize
Danh từ
  1. (Sinh lý học) Màng bọc.
    (physiology) A membranous envelope.
  2. (thực vật học) Một loại quả đơn giản, nứt nẻ, khô (hộp hạt) được sản xuất bởi nhiều loài thực vật có hoa như cây anh túc, hoa huệ, hoa lan, cây liễu và bông.
    (botany) A type of simple, dehiscent, dry fruit (seed-case) produced by many species of flowering plants, such as poppy, lily, orchid, willow and cotton.
  3. (Thực vật học) Bào tử, đặc biệt là ở rêu.
    (botany) A sporangium, especially in bryophytes.
  4. (giải phẫu) Một lớp sợi cứng bao quanh một cơ quan như thận hoặc gan
    (anatomy) A tough, fibrous layer surrounding an organ such as the kidney or liver
Động từ
  1. (thông tục) Tạo (thuốc, v.v.) thành viên nang.
    (transitive) To form (medicine, etc.) into capsules.
  2. (Ngoại động) Đóng gói hoặc tóm tắt.
    (transitive) To encapsulate or summarize.
🎬 Nghe “capsule” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish