castoreum

/ka-ˈstȯr-ē-əm/
Danh từ
  1. Chất dịch đắng tiết ra từ túi thầu dầu của hải ly trưởng thành, được dùng làm chất tạo mùi và làm cồn trong một số loại nước hoa.
    The bitter exudate of the castor sacs of mature beavers, used as a scent mark, and as a tincture in some perfumes.
    Từ đồng nghĩa:castor
  2. (cổ) Mũ làm từ lông hải ly.
    (archaic) A hat made from beaver fur.
    Từ đồng nghĩa:beavercastor
🎬 Nghe “castoreum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish