castigatory

tính từ
  • Trừng phạt, trừng trị.
  • Khiển trách.
Tính từ
  1. Dùng để trừng phạt hoặc có xu hướng trừng phạt.
    Serving or tending to castigate.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Một dụng cụ trước đây được dùng để trừng phạt và sửa sai cho những phụ nữ có hành vi bị coi là không đứng đắn; ghế nhúng nước hoặc trebucket.
    (obsolete) An instrument formerly used to punish and correct women whose behavior was considered unseemly; the ducking stool or trebucket.
🎬 Nghe “castigatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish