castigatory
tính từ
- Trừng phạt, trừng trị.
- Khiển trách.
Tính từ
- Dùng để trừng phạt hoặc có xu hướng trừng phạt.Serving or tending to castigate.
Danh từ
- (lỗi thời) Một dụng cụ trước đây được dùng để trừng phạt và sửa sai cho những phụ nữ có hành vi bị coi là không đứng đắn; ghế nhúng nước hoặc trebucket.(obsolete) An instrument formerly used to punish and correct women whose behavior was considered unseemly; the ducking stool or trebucket.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “castigatory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish