castigation

/ˈkæstəˌgeɪt/
danh từ
  • Sự trừng phạt, sự trừng trị.
  • Sự khiển trách.
  • Sự gọt giũa, sự trau chuốt (một tác phẩm).
Danh từ
  1. (cổ) Sự trừng phạt; sự trừng phạt; khiển trách
    (archaic) Corrective punishment; chastisement; reproof
  2. Chỉ trích nặng nề.
    Severe criticism.
  3. (lỗi thời) Sửa đổi; sửa chữa.
    (obsolete) Emendation; correction.
    Từ đồng nghĩa:amendmentimprovementrevision
🎬 Nghe “castigation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish