castigation
/ˈkæstəˌgeɪt/danh từ
- Sự trừng phạt, sự trừng trị.
- Sự khiển trách.
- Sự gọt giũa, sự trau chuốt (một tác phẩm).
Danh từ
- (cổ) Sự trừng phạt; sự trừng phạt; khiển trách(archaic) Corrective punishment; chastisement; reproof
- Chỉ trích nặng nề.Severe criticism.
- (lỗi thời) Sửa đổi; sửa chữa.(obsolete) Emendation; correction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “castigation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish