castor
/ˈkæstɚ-/danh từ
- Con hải ly.
- Hương hải ly (dùng làm thuốc hay dầu thơm).
- Cái mũ.
- Bình đựng muối tiêu, giấm ớt (ở bàn ăn) ((cũng) caster).
Danh từ
- Chiếc mũ được làm từ lông hải ly.A hat made from the fur of the beaver.
- Một loại vải rộng chất lượng cao dành cho áo khoác ngoài.A heavy quality of broadcloth for overcoats.
- Castoreum (chất tiết đắng của hải ly trưởng thành).Castoreum (bitter exudate of mature beavers).
- Bất kỳ loài bướm nhộng nào thuộc chi Ariadne, ở Châu Phi và Châu Á.Any of various nymphalid butterflies of the genus Ariadne, of Africa and Asia.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “castor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish