categorically

/ˌkætəˈgorɪkəl/
phó từ
  • thẳng thừng, dứt khoát
Trạng từ
  1. Một cách phân loại.
    In a categorical manner.
    Từ đồng nghĩa:definitivelyunconditionally
🎬 Nghe “categorically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish