categorization
/ˈka-ti-gə-ˌrīz/danh từ
- Xem categorize
Danh từ
- Một nhóm các thứ được sắp xếp theo thể loại.A group of things arranged by category.Từ đồng nghĩa:classification
- Quá trình sắp xếp hoặc sắp xếp mọi thứ thành các danh mục hoặc lớp.The process of sorting or arranging things into categories or classes.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “categorization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish