categorization

/ˈka-ti-gə-ˌrīz/
danh từ
  • Xem categorize
Danh từ
  1. Một nhóm các thứ được sắp xếp theo thể loại.
    A group of things arranged by category.
    Từ đồng nghĩa:classification
  2. Quá trình sắp xếp hoặc sắp xếp mọi thứ thành các danh mục hoặc lớp.
    The process of sorting or arranging things into categories or classes.
    Từ đồng nghĩa:classificationtyping
🎬 Nghe “categorization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish