catchword
/ˈkætʃˌwɚd/danh từ
- Khẩu lệnh, khẩu hiệu.
- Chữ đầu trang; chữ cuối trang (trong một cuốn từ điển để cho người tra dễ tìm).
- (như) cue.
Danh từ
- (in ấn, lịch sử) Một từ ở phía bên phải của dòng cuối cùng trên một trang sách lặp lại từ đầu tiên của trang sau. Những từ như vậy đóng vai trò hỗ trợ cho người đóng sách (để kiểm tra nhanh xem các lá sách có được đặt đúng vị trí không) và cũng được một số độc giả xem là công cụ hỗ trợ để đọc trôi chảy.(printing, historical) A word under the right-hand side of the last line on a book page that repeats the first word from the following page. Such words served as aids to the bookbinder (to check rapidly for correct placement of leaves) and were also viewed by some readers as aids to smooth reading.Near-synonym: custosGần đồng nghĩa: custos
- (sân khấu) Lời cuối cùng của bài phát biểu, dùng làm tín hiệu cho người nói tiếp theo.(theater) The last word of a speech, serving as a cue for the next speaker.
- Một từ hoặc cách diễn đạt được lặp đi lặp lại cho đến khi nó trở thành đại diện cho một đảng phái, trường học, doanh nghiệp hoặc quan điểm.A word or expression repeated until it becomes representative of a party, school, business, or point of view.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “catchword” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish