categorical
/ˌkætəˈgorɪkəl/tính từ
- Tuyệt đối, khẳng định, vô điều kiện.
- Rõ ràng, minh bạch; xác thực.
Tính từ
- Tuyệt đối; không có ngoại lệ.Absolute; having no exception.
- Của, liên quan đến, hoặc sử dụng một hoặc nhiều danh mục.Of, pertaining to, or using a category or categories.
Danh từ
- (Lý luận) Mệnh đề có tính chất quyết định.(logic) A categorical proposition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “categorical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish