categorical

/ˌkætəˈgorɪkəl/
tính từ
  • Tuyệt đối, khẳng định, vô điều kiện.
  • Rõ ràng, minh bạch; xác thực.
Tính từ
  1. Tuyệt đối; không có ngoại lệ.
    Absolute; having no exception.
  2. Của, liên quan đến, hoặc sử dụng một hoặc nhiều danh mục.
    Of, pertaining to, or using a category or categories.
Danh từ
  1. (Lý luận) Mệnh đề có tính chất quyết định.
    (logic) A categorical proposition.
🎬 Nghe “categorical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish