catchment

/ˈkætʃmənt-/
danh từ
  • Sự hứng nước, sự dẫn nước.
🎬 Nghe “catchment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish