cater-cousin

/ˈkā-tər-ˌkə-zᵊn/
danh từ
  • Bạn chí thân, bạn nối khố.
Danh từ
  1. (cổ xưa) Một người tuy không có quan hệ huyết thống nhưng được coi là đủ thân thiết để được gọi là anh em họ; một người bạn (rất) thân thiết hoặc tốt; một người bạn tâm giao.
    (archaic) A person who, while not being a blood relation, is regarded as close enough to be called a cousin; a (very) close or good friend; a bosom friend.
    Từ đồng nghĩa:bosom buddyintimate
  2. (nghĩa bóng) Vật gắn liền với hoặc có quan hệ mật thiết với một vật khác.
    (figurative) A thing which is closely associated with or related to another thing.
🎬 Nghe “cater-cousin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish