bosom buddy

/ˈbʊzəm ˈbədi/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "bosom buddy". Phiên âm /ˈbʊzəm ˈbədi/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "bosom buddy" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “bosom buddy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish