celebrating

/ˈsɛləˌbreɪt/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của celebrate.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của ăn mừng
    present participle and gerund of celebrate
Danh từ
  1. lễ kỷ niệm
    celebration
🎬 Nghe “celebrating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish