changes

/ˈtʃeɪnʤ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của change
Danh từ
  1. số nhiều của sự thay đổi
    plural of change
  2. (Âm nhạc) Dấu chấm lửng khi thay đổi hợp âm.
    (music) Ellipsis of chord changes.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự thay đổi
    third-person singular simple present indicative of change
🎬 Nghe “changes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish