chide

/ˈtʃaɪd/
động từ
  • La rầy, mắng mỏ; quở trách, khiển trách.
Động từ
  1. (thông tục) Răn đe trách móc; giận dữ mắng mỏ.
    (transitive) To admonish in blame; to reproach angrily.
  2. (nội động từ, lỗi thời) Nói những lời không đồng tình, không hài lòng; để tìm ra lỗi; tranh cãi một cách giận dữ.
    (intransitive, obsolete) To utter words of disapprobation and displeasure; to find fault; to contend angrily.
  3. (ambitransitive) Tạo ra tiếng ồn ào; để làm phiền.
    (ambitransitive) To make a clamorous noise; to chafe.
🎬 Nghe “chide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish