chide
/ˈtʃaɪd/động từ
- La rầy, mắng mỏ; quở trách, khiển trách.
Động từ
- (thông tục) Răn đe trách móc; giận dữ mắng mỏ.(transitive) To admonish in blame; to reproach angrily.
- (nội động từ, lỗi thời) Nói những lời không đồng tình, không hài lòng; để tìm ra lỗi; tranh cãi một cách giận dữ.(intransitive, obsolete) To utter words of disapprobation and displeasure; to find fault; to contend angrily.
- (ambitransitive) Tạo ra tiếng ồn ào; để làm phiền.(ambitransitive) To make a clamorous noise; to chafe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish