chewy
/ˈtʃuːwi/tính từ
- Dai, phải nhai nhiều.
Tính từ
- Có kết cấu dẻo hoặc đàn hồi khi nhai.Having a pliable or springy texture when chewed.I must have spent an hour gnawing on the chewy taffy.Chắc hẳn tôi đã dành cả tiếng đồng hồ để gặm miếng kẹo dẻo dai này.
- Dễ bị nhai.Prone to chewing.
- (rượu vang) Đậm đặc và có vị tannin.(wine) Full-bodied and tannic.a chewy winemột loại rượu dai
- (trò chơi ô chữ) Thỏa mãn để giải quyết; mới lạ và không có ô chữ.(crosswording) Satisfying to solve; novel and free of crosswordese.
Danh từ
- (Úc, không chính thức) Hình thức thay thế của nhai (“kẹo cao su”).(Australia, informal) Alternative form of chewie (“chewing gum”).
- (Mỹ, thân mật) Một loại bánh quy mềm và dính.(US, informal) A type of soft and sticky cookie.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chewy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish