chihuahua

/tʃəˈwɑːwɑ/
danh từ
  • Chó nhỏ có lông mượt.
Danh từ
  1. Dạng viết chữ thay thế của Chihuahua.
    Alternative letter-case form of Chihuahua.
🎬 Nghe “chihuahua” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish