chic
/ˈʃiːk/danh từ
- Sự sang trọng, sự lịch sự.
tính từ
- Bảnh, diện sang trọng, lịch sự.
Tính từ
- Thanh lịch, phong cách.Elegant, stylish.
Danh từ
- (chủ yếu là không đếm được) Hình thức tốt; phong cách.(chiefly uncountable) Good form; style.
- (đếm được) Một người có (một loại) sang trọng.(countable) A person with (a particular type of) chic.
- Một loại trâu hoặc chú hề nghi lễ trong văn hóa Yucatec Maya.A kind of ritual buffoon or clown in Yucatec Maya culture.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish