chic

/ˈʃiːk/
danh từ
  • Sự sang trọng, sự lịch sự.
tính từ
  • Bảnh, diện sang trọng, lịch sự.
Tính từ
  1. Thanh lịch, phong cách.
    Elegant, stylish.
Danh từ
  1. (chủ yếu là không đếm được) Hình thức tốt; phong cách.
    (chiefly uncountable) Good form; style.
  2. (đếm được) Một người có (một loại) sang trọng.
    (countable) A person with (a particular type of) chic.
  3. Một loại trâu hoặc chú hề nghi lễ trong văn hóa Yucatec Maya.
    A kind of ritual buffoon or clown in Yucatec Maya culture.
🎬 Nghe “chic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish