chignon
/ˈʃiːnˌjɑːn/danh từ
- Búi tóc.
Danh từ
- Một lọn tóc cuộn hoặc xoắn sau gáy; một cái bánh bao.A roll or twist of hair worn at the nape of the neck; a bun.
- (y học) Tình trạng sưng tấy tạm thời trên đầu trẻ sơ sinh sau khi sinh bằng ống thông hơi.(medicine) A temporary swelling on a neonate's head after a ventouse-assisted delivery.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chignon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish