chignon

/ˈʃiːnˌjɑːn/
danh từ
  • Búi tóc.
Danh từ
  1. Một lọn tóc cuộn hoặc xoắn sau gáy; một cái bánh bao.
    A roll or twist of hair worn at the nape of the neck; a bun.
    Từ đồng nghĩa:buncock-up
  2. (y học) Tình trạng sưng tấy tạm thời trên đầu trẻ sơ sinh sau khi sinh bằng ống thông hơi.
    (medicine) A temporary swelling on a neonate's head after a ventouse-assisted delivery.
🎬 Nghe “chignon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish