chick
/ˈtʃɪk/danh từ
- Gà con; chim con.
- Trẻ nhỏ.
- , (từ lóng) người đàn bà trẻ
- cô gái.
Danh từ
- Một con chim non.A young bird.Near-synonyms: nestling, fledglingTừ gần đồng nghĩa: non nớt, non nớt
- (thông tục) Một phụ nữ trẻ, hấp dẫn; hay nói chung hơn là một người phụ nữ.(colloquial) An attractive, young woman; or, more generally, a woman.This chick's a machine but her friend is way more fun.Cô gái này là một cỗ máy nhưng bạn của cô ấy còn vui hơn nhiều.
- (quân sự, tiếng lóng) Máy bay chiến đấu thân thiện.(military, slang) A friendly fighter aircraft.
- (hẹn hò, đáng yêu) Một đứa trẻ.(dated, endearing) A young child.
Động từ
- (lỗi thời) Nảy mầm như hạt giống trong lòng đất; để thực vật.(obsolete) To sprout, as seed does in the ground; to vegetate.
- Nén môi lại rồi tách ra nhanh chóng, tạo ra tiếng gõ.To compress the lips and then separate them quickly, resulting in a percussive noise.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish