chick

/ˈtʃɪk/
danh từ
  • Gà con; chim con.
  • Trẻ nhỏ.
  • , (từ lóng) người đàn bà trẻ
  • cô gái.
Danh từ
  1. Một con chim non.
    A young bird.
    Near-synonyms: nestling, fledgling
    Từ gần đồng nghĩa: non nớt, non nớt
    Từ đồng nghĩa:nestlingfledgling
  2. (thông tục) Một phụ nữ trẻ, hấp dẫn; hay nói chung hơn là một người phụ nữ.
    (colloquial) An attractive, young woman; or, more generally, a woman.
    This chick's a machine but her friend is way more fun.
    Cô gái này là một cỗ máy nhưng bạn của cô ấy còn vui hơn nhiều.
    Từ đồng nghĩa:babebintbirdcakechick
  3. (quân sự, tiếng lóng) Máy bay chiến đấu thân thiện.
    (military, slang) A friendly fighter aircraft.
  4. (hẹn hò, đáng yêu) Một đứa trẻ.
    (dated, endearing) A young child.
Động từ
  1. (lỗi thời) Nảy mầm như hạt giống trong lòng đất; để thực vật.
    (obsolete) To sprout, as seed does in the ground; to vegetate.
  2. Nén môi lại rồi tách ra nhanh chóng, tạo ra tiếng gõ.
    To compress the lips and then separate them quickly, resulting in a percussive noise.
🎬 Nghe “chick” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish