childcare

/ˈʧaɪldˌkɛr/
danh từ
  • Giám sát, chăm sóc trẻ em.
  • Nơi giám sát trẻ nhỏ khi cha mẹ hay người giám hộ của chúng vắng mặt.
Danh từ
  1. (không đếm được) Hành động, thực hành hoặc nghề nghiệp giám sát và chăm sóc trẻ nhỏ.
    (uncountable) The act, practice, or occupation of supervising and taking care of young children.
  2. (đếm được) Nơi mà trẻ nhỏ được giám sát khi không có cha mẹ hoặc người giám hộ.
    (countable) A place where young children are supervised while away from their parents or guardians.
🎬 Nghe “childcare” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish