child

/ʧaɪld/
danh từ
  • Đứa bé, đứa trẻ.
  • Đứa con.
  • Kết quả, hậu quả, sản phẩm.
  • Người lớn mà tính như trẻ con.
Danh từ
  1. (nói rộng) Một người chưa đến tuổi trưởng thành, dù là tự nhiên (tuổi dậy thì), văn hóa (bắt đầu) hay hợp pháp (đa số).
    (broadly) A person who has not yet reached adulthood, whether natural (puberty), cultural (initiation), or legal (majority).
    Go easy on him: he is but a child.
    Hãy nhẹ nhàng với anh ấy: anh ấy chỉ là một đứa trẻ.
    Từ đồng nghĩa:kid
  2. (với sở hữu) Con cháu trực tiếp của một người, không phân biệt tuổi tác; con cháu của một người; một đứa con trai hay con gái.
    (with possessive) One's direct descendant by birth, regardless of age; one's offspring; a son or daughter.
    My youngest child is forty-three this year.
    Đứa con út của tôi năm nay đã bốn mươi ba tuổi.
  3. (Bói bài) Lá bài Lenormand thứ mười ba.
    (cartomancy) The thirteenth Lenormand card.
  4. (nghĩa bóng) Một đứa con theo nghĩa bóng, cụ thể là:
    (figurative) A figurative offspring, particularly:
Động từ
  1. (cổ, lưỡng nghĩa) Sinh con; để sinh ra hoặc sinh sản.
    (archaic, ambitransitive) To give birth; to beget or procreate.
🎬 Nghe “child” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish