child
/ʧaɪld/danh từ
- Đứa bé, đứa trẻ.
- Đứa con.
- Kết quả, hậu quả, sản phẩm.
- Người lớn mà tính như trẻ con.
Danh từ
- (nói rộng) Một người chưa đến tuổi trưởng thành, dù là tự nhiên (tuổi dậy thì), văn hóa (bắt đầu) hay hợp pháp (đa số).(broadly) A person who has not yet reached adulthood, whether natural (puberty), cultural (initiation), or legal (majority).Go easy on him: he is but a child.Hãy nhẹ nhàng với anh ấy: anh ấy chỉ là một đứa trẻ.Từ đồng nghĩa:kid
- (với sở hữu) Con cháu trực tiếp của một người, không phân biệt tuổi tác; con cháu của một người; một đứa con trai hay con gái.(with possessive) One's direct descendant by birth, regardless of age; one's offspring; a son or daughter.My youngest child is forty-three this year.Đứa con út của tôi năm nay đã bốn mươi ba tuổi.
- (Bói bài) Lá bài Lenormand thứ mười ba.(cartomancy) The thirteenth Lenormand card.
- (nghĩa bóng) Một đứa con theo nghĩa bóng, cụ thể là:(figurative) A figurative offspring, particularly:
Động từ
- (cổ, lưỡng nghĩa) Sinh con; để sinh ra hoặc sinh sản.(archaic, ambitransitive) To give birth; to beget or procreate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “child” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish