childlike
/ˈtʃajəldˌlaɪk/tính từ
- Như trẻ con; ngây thơ, thật thà (như trẻ con).
Tính từ
- Ngây thơ và đáng tin cậy; cả tin; thiếu nghệ thuật.Innocent and trustful; credulous; artless.
- Của, thích, hoặc thích hợp cho một đứa trẻ.Of, like, or suitable for a child.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “childlike” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish