childbirth
/ˈtʃajəldˌbɚθ/danh từ
- Sự sinh đẻ.
Danh từ
- Sự việc hoặc hành động sinh con, là đỉnh điểm của quá trình mang thai; quá trình mà nó xảy ra.The fact or action of giving birth to a child, as the culmination of pregnancy; the process by which it happens.Near-synonyms: labour, delivery (the moment of emergence)Từ gần đồng nghĩa: chuyển dạ, sinh nở (thời điểm xuất hiện)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “childbirth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish