childish

/ˈtʃaɪldɪʃ/
tính từ
  • Của trẻ con; như trẻ con, hợp với trẻ con.
  • Ngây ngô, trẻ con.
Tính từ
  1. Còn non nớt trong suy nghĩ và hành vi.
    Immature in thought or behaviour.
    Your childish temper tantrums are not going to change my decision on this matter.
    Cơn giận dữ trẻ con của bạn sẽ không thay đổi quyết định của tôi về vấn đề này.
  2. Thích hợp cho hoặc mong đợi của một đứa trẻ.
    Suitable for or expected of a child.
    This game is very childish.
    Trò chơi này rất trẻ con.
🎬 Nghe “childish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish