chili con carne

/ˌchi-lē-ˌkän-ˈkär-nē/
danh từ
  • Món thịt bò hầm đậu đỏ kèm ớt cay khô, thường sốt hành tây và cà chua.
Danh từ
  1. Một món thịt và đậu sốt cà chua có vị ớt.
    A dish of meat and beans in a tomato sauce flavoured with chili peppers.
🎬 Nghe “chili con carne” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish