chilled
/ˈboʊn/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của chill
Tính từ
- Đã làm mát.Cooled.The chilled beer was refreshing on the hot day.Bia ướp lạnh được làm mới vào ngày nóng.
- Cảm giác ớn lạnh, tràn ngập cảm giác sợ hãi, sợ hãi hoặc báo động khó chịu.Having chills, filled with an uncomfortable sense of fear, dread, or alarm.
- Thư giãn; thư thái.Chilled out; relaxed.
Động từ
- quá khứ đơn giản của sự lạnh lùngsimple past of chill
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chilled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish