chilled

/ˈboʊn/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của chill
Tính từ
  1. Đã làm mát.
    Cooled.
    The chilled beer was refreshing on the hot day.
    Bia ướp lạnh được làm mới vào ngày nóng.
  2. Cảm giác ớn lạnh, tràn ngập cảm giác sợ hãi, sợ hãi hoặc báo động khó chịu.
    Having chills, filled with an uncomfortable sense of fear, dread, or alarm.
  3. Thư giãn; thư thái.
    Chilled out; relaxed.
Động từ
  1. quá khứ đơn giản của sự lạnh lùng
    simple past of chill
🎬 Nghe “chilled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish