chilliness
/ˈtʃɪli/danh từ
- Sự lạnh.
- Sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh).
- Sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt, sự lãnh đạm.
Danh từ
- Trạng thái hoặc cảm giác lạnh; một cảm giác lạnh lẽo khó chịu.The state or sensation of being chilly; a disagreeable sensation of coldness.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chilliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish