chiliad
/ˈki-lē-ˌad/danh từ
- Nghìn.
- Nghìn năm.
Danh từ
- Một nhóm gồm 1000 thứ, đặc biệt làA group of 1000 things, particularly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chiliad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish