chit-chat

/ˈtʃɪtˌtʃæt/
danh từ
  • Câu chuyện phiếm; cuộc tán gẫu.
  • Đề tài câu chuyện phiếm, đề tài tán gẫu.
Danh từ
  1. Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng; nói chuyện bình thường, thường là về những vấn đề tầm thường.
    Light conversation; casual talk, usually about trivial matters.
    Từ đồng nghĩa:chinwagclaversmall talk
  2. Chuyện phiếm.
    Gossip.
    Từ đồng nghĩa:chinwagclaversmall talk
Động từ
  1. (thông tục, nội động từ) Nói chuyện phiếm, bàn luận những vấn đề không quan trọng.
    (colloquial, intransitive) To engage in small talk, to discuss unimportant matters.
🎬 Nghe “chit-chat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish