chinwag

/ˈtʃɪnˌwæg/
danh từ
  • Cuộc nói chuyện phiếm.
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, không chính thức) Một cuộc trò chuyện thân mật, thường là về các vấn đề hàng ngày; chuyện trò, chuyện phiếm.
    (UK, Ireland, Commonwealth, informal) An informal conversation, usually about everyday matters; a chat, a gossip.
Động từ
  1. (Anh, Ireland, Khối thịnh vượng chung, không chính thức) Trò chuyện, buôn chuyện.
    (UK, Ireland, Commonwealth, informal) To chat, to gossip.
    I saw the pair of them chinwagging by the water-cooler.
    Tôi nhìn thấy hai người họ đang lắc lư bên thùng nước làm mát.
🎬 Nghe “chinwag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish