chive
/ˈtʃaɪv/danh từ
- Một loại lá thơm dùng làm gia vị.
Danh từ
- Một loại cây lâu năm, Allium schoenoprasum, có liên quan đến hành tây.A perennial plant, Allium schoenoprasum, related to the onion.
- (ở số nhiều hoặc thuộc tính) Lá của cây này dùng làm thảo mộc.(in the plural or attributive) The leaves of this plant used as a herb.Chive herb. (attributive use)Cây hẹ. (cách sử dụng thuộc tính)
- (Trinidad và Tobago, phương ngữ) Hành lá; hành lá; hành lá.(Trinidad and Tobago, dialect) The spring onion; the green onion; the scallion.
- Một mảnh bị cắt đi; mảnh.A piece cut off; sliver.
Động từ
- (kẻ trộm không thể) Đâm.(thieves' cant) To stab.
- (kẻ trộm không thể) Cắt.(thieves' cant) To cut.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish