chive

/ˈtʃaɪv/
danh từ
  • Một loại lá thơm dùng làm gia vị.
Danh từ
  1. Một loại cây lâu năm, Allium schoenoprasum, có liên quan đến hành tây.
    A perennial plant, Allium schoenoprasum, related to the onion.
  2. (ở số nhiều hoặc thuộc tính) Lá của cây này dùng làm thảo mộc.
    (in the plural or attributive) The leaves of this plant used as a herb.
    Chive herb. (attributive use)
    Cây hẹ. (cách sử dụng thuộc tính)
  3. (Trinidad và Tobago, phương ngữ) Hành lá; hành lá; hành lá.
    (Trinidad and Tobago, dialect) The spring onion; the green onion; the scallion.
  4. Một mảnh bị cắt đi; mảnh.
    A piece cut off; sliver.
Động từ
  1. (kẻ trộm không thể) Đâm.
    (thieves' cant) To stab.
    Từ đồng nghĩa:jabshivchefchibching
  2. (kẻ trộm không thể) Cắt.
    (thieves' cant) To cut.
    Từ đồng nghĩa:incisesnithecarvechivecut
🎬 Nghe “chive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish