chiseler

danh từ
  • Xem chisel
Danh từ
  1. Người dùng đục để chạm khắc.
    One who uses a chisel for carving.
    Từ đồng nghĩa:sharperspiv
  2. (thân mật) Kẻ lừa đảo; một kẻ lừa đảo; một kẻ lừa đảo.
    (informal) A cheat; a swindler; a con artist.
    [Of course $20,000 is too much.] Only a cheap chiseler would ask that much.
    [Tất nhiên 20.000 USD là quá nhiều.] Chỉ có thợ đục rẻ tiền mới đòi hỏi nhiều như vậy.
    Từ đồng nghĩa:sharperspiv
  3. (không chính thức, Ireland, tiếng lóng Dublin nội thành thế kỷ 20) Một đứa trẻ.
    (informal, Ireland, 20th-century inner-city Dublin slang) A child.
    Từ đồng nghĩa:sharperspiv
🎬 Nghe “chiseler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish