chiseler
danh từ
- Xem chisel
Danh từ
- Người dùng đục để chạm khắc.One who uses a chisel for carving.
- (thân mật) Kẻ lừa đảo; một kẻ lừa đảo; một kẻ lừa đảo.(informal) A cheat; a swindler; a con artist.[Of course $20,000 is too much.] Only a cheap chiseler would ask that much.[Tất nhiên 20.000 USD là quá nhiều.] Chỉ có thợ đục rẻ tiền mới đòi hỏi nhiều như vậy.
- (không chính thức, Ireland, tiếng lóng Dublin nội thành thế kỷ 20) Một đứa trẻ.(informal, Ireland, 20th-century inner-city Dublin slang) A child.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chiseler” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish