chirr

/ˈchər/
danh từ
  • Tiếng dế kêu.
động từ
  • Kêu (dế).
Động từ
  1. (nội động từ) Tạo ra âm thanh réo rắt kéo dài của côn trùng (ví dụ: châu chấu, ve sầu).
    (intransitive) To make the prolonged trilling sound of an insect (e.g. a grasshopper, a cicada).
    Từ đồng nghĩa:chirpstridulate
Danh từ
  1. Âm thanh do côn trùng tạo ra.
    The trilled sound made by an insect.
🎬 Nghe “chirr” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish