chirr
/ˈchər/danh từ
- Tiếng dế kêu.
động từ
- Kêu (dế).
Động từ
- (nội động từ) Tạo ra âm thanh réo rắt kéo dài của côn trùng (ví dụ: châu chấu, ve sầu).(intransitive) To make the prolonged trilling sound of an insect (e.g. a grasshopper, a cicada).
Danh từ
- Âm thanh do côn trùng tạo ra.The trilled sound made by an insect.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chirr” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish