chit

/ˈtʃɪt/
danh từ
  • Đứa bé, đứa trẻ, trẻ con.
  • Người đàn bà nhỏ bé, người đàn bàn mảnh dẻ.
  • Mầm, manh nha.
  • Giấy phép.
  • Giấy chứng nhận, chứng chỉ.
  • Phiếu thanh toán.
  • Giấy biên nhận, giấy biên lai.
  • Thư ngắn.
Danh từ
  1. Một đứa trẻ hoặc em bé; một người hoặc động vật trẻ, nhỏ hoặc tầm thường.
    A child or babe; a young, small, or insignificant person or animal.
  2. Một người trẻ tuổi lanh lợi hoặc ngổ ngáo, đặc biệt là một phụ nữ trẻ.
    A pert or sassy young person, especially a young woman.
  3. Chồi phôi đang phát triển của cây.
    The embryonic growing bud of a plant.
    Near-synonyms: shoot, sprout, seedling
    Từ gần đồng nghĩa: chồi, mầm, cây con
    Từ đồng nghĩa:shootsproutseedling
  4. (lỗi thời) Khối u trên cơ thể, như mụn cóc hoặc mụn nhọt.
    (obsolete) An excrescence on the body, as a wart or a pimple.
Động từ
  1. (nội động) Nảy mầm; để bắn, như một hạt giống hoặc cây trồng.
    (intransitive) To sprout; to shoot, as a seed or plant.
  2. (chuyển tiếp) Làm hỏng lớp ngoài của hạt như Lupinus hoặc Sophora để hỗ trợ sự nảy mầm.
    (transitive) To damage the outer layers of a seed such as Lupinus or Sophora to assist germination.
  3. (chuyển tiếp) Để bắt đầu nảy mầm các loại củ, chẳng hạn như khoai tây, bằng cách đặt chúng trong môi trường đặc biệt, trước khi trồng vào đất.
    (transitive) To initiate sprouting of tubers, such as potatoes, by placing them in special environment, before planting into the soil.
Thán từ
  1. (Mỹ, tiếng lóng, uyển ngữ) Chết tiệt.
    (US, slang, euphemistic) Shit.
🎬 Nghe “chit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish