choccy
/ˈt͡ʃɒk.i/Danh từ
- (thân mật, trẻ con) sô cô la(informal, childish) chocolateWould you like a choccy biccy?Bạn có muốn một ly bicy choccy không?Từ đồng nghĩa:choc
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “choccy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish