chock-full
/ˈchək-ˈfu̇l/tính từ
- Đầy, đầy chật, đầy ngập, đầy tràn, đông nghịt.
Tính từ
- Cách viết khác của chock full.Alternative spelling of chock full.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chock-full” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish