chock-a-block

/ˈtʃɑːkəˌblɑːk/
tính từ
  • (+ with) đầy chật, chật cứng, chật như nêm
Tính từ
  1. Cách viết khác của khối sốc.
    Alternative spelling of chockablock.
Trạng từ
  1. Cách viết khác của khối sốc.
    Alternative spelling of chockablock.
🎬 Nghe “chock-a-block” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish