choked

/ˈtʃoʊk/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của choke
tính từ
  • (thông tục) tức tối
  • chán nản.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của choke
    simple past and past participle of choke
Tính từ
  1. Không thể thở được do tắc nghẽn đường thở (nghẹt thở) hoặc bị siết cổ, nhưng thường đến mức đau đớn và khó chịu mà không tử vong.
    Having been unable to breathe due to airway obstruction (choking) or strangulation, but usually to the point of pain and discomfort without death.
  2. (nghĩa bóng) Bị chặn hoặc bị cản trở bởi vật liệu dày, thường là sự phát triển của thực vật.
    (figurative) Blocked or obstructed by thick material, often plant growth.
🎬 Nghe “choked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish