chockie
Danh từ
- (thông tục, trẻ con) Hình thức thay thế của choccy (“sô cô la”).(informal, childish) Alternative form of choccy (“chocolate”).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chockie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish