choco
/ˈt͡ʃɒkəʊ/Danh từ
- Cắt sô cô la.Clipping of chocolate.
- (đếm được, Australia, lỗi thời) Dân quân hoặc lính nghĩa vụ; người lính sô cô la.(countable, Australia, obsolete) A militiaman or conscript; chocolate soldier.
- (đếm được, Australia, tiếng lóng) Quân nhân dự bị.(countable, Australia, slang) An army reservist.
- (đếm được, Australia, tiếng lóng) Người có nước da sẫm màu.(countable, Australia, slang) A person with dark skin tone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “choco” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish