choco

/ˈt͡ʃɒkəʊ/
Danh từ
  1. Cắt sô cô la.
    Clipping of chocolate.
  2. (đếm được, Australia, lỗi thời) Dân quân hoặc lính nghĩa vụ; người lính sô cô la.
    (countable, Australia, obsolete) A militiaman or conscript; chocolate soldier.
  3. (đếm được, Australia, tiếng lóng) Quân nhân dự bị.
    (countable, Australia, slang) An army reservist.
  4. (đếm được, Australia, tiếng lóng) Người có nước da sẫm màu.
    (countable, Australia, slang) A person with dark skin tone.
🎬 Nghe “choco” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish