churlish
/ˈtʃɚlɪʃ/tính từ
- Người hạ đẳng, (thuộc) tiện dân.
- Thô tục, thô bỉ, mất dạy.
- Cáu kỉnh.
- Keo cú, bủn xỉn.
- Khó cày.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “churlish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish