churl
/ˈchər(-ə)l/danh từ
- Người hạ đẳng, tiện dân.
- Người vô học thức; người thô tục, người lỗ mãng.
- Người cáu kỉnh.
- Người keo cú, người bủn xỉn.
Danh từ
- Một nông dân tự do (trái ngược với nông nô) ở cấp bậc thấp nhất, dưới bá tước và thane; một người tự do; cũng (tổng quát hơn), một người không có địa vị hoàng gia hoặc quý tộc; một thường dân.A free peasant (as opposed to a serf) of the lowest rank, below an earl and a thane; a freeman; also (more generally), a person without royal or noble status; a commoner.
- Một nô lệ hoặc nông nô.A bondman or serf.
- Một người thô lỗ, cáu kỉnh, kém giáo dục; một gã khốn.A rough, surly, ill-bred person; a boor.
- Một người nhà quê, một người nông dân, một người mộc mạc.A countryman, a peasant, a rustic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “churl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish