cinch

/ˈsɪntʃ/
danh từ
  • Nịt, đai da, đai ngựa.
  • Sự nắm chặt, sự nịt chặt, sự ghì chặt.
  • Điều chắc chắn, điều xác thực; người chắc thắng, đội chắc thắng.
động từ
  • Nịt, thắng đai (cho ngựa); cột lại, buộc chắc.
  • Bảo đảm, chắc chắn.
Danh từ
  1. Một chu vi yên ngựa đơn giản được sử dụng ở Mexico.
    A simple saddle girth used in Mexico.
    Từ đồng nghĩa:piece of cakebreezesure thing
  2. (thông tục) Việc gì đó rất dễ làm.
    (informal) Something that is very easy to do.
    Từ đồng nghĩa:piece of cakebreezesure thing
  3. (thông tục) Điều gì đó hiển nhiên hoặc chắc chắn sẽ xảy ra; một điều chắc chắn.
    (informal) Something that is obvious or certain to occur; a sure thing.
    Từ đồng nghĩa:piece of cakebreezesure thing
  4. (thông tục) Nắm chắc.
    (informal) A firm hold.
    Từ đồng nghĩa:piece of cakebreezesure thing
Động từ
  1. Để đưa đến kết luận nhất định.
    To bring to certain conclusion.
  2. Để thắt chặt lại.
    To tighten down.
  3. (trò chơi bài) Trong trò chơi cinch, để bảo vệ (một trò lừa) bằng cách chơi một con át chủ bài cao hơn năm con.
    (card games) In the game of cinch, to protect (a trick) by playing a higher trump than the five.
🎬 Nghe “cinch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish